---
word: trice
meaningVi: in a trice trong nháy mắt
pos:
  - noun
  - verb
ipa: trais
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# trice nghĩa là gì?

**Phát âm:** /trais/

**trice** — in a trice trong nháy mắt.

## danh từ
- in a trice trong nháy mắt

## ngoại động từ
- (hàng hải) (+ up) kéo lên (buồm); cột vào

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
