Phát âm: /'traifliɳ/
trifling — vặt, thường, không quan trọng.
tính từ
- vặt, thường, không quan trọng
- trifling mistake — lỗi vặt
- trifling ailment — đau thường, đau vặt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Trifling nghĩa là vặt
Phát âm: /'traifliɳ/
trifling — vặt, thường, không quan trọng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).