---
word: trigger
meaningVi: cái gạt/cục kích hoạt; yếu tố gây ra (phản ứng, sự kiện)
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈtrɪɡə(r)/
ipaUs: /ˈtrɪɡər/
definitionEn: (noun) a small lever pressed to fire a gun; (verb) to cause
  something to happen or to provoke a reaction
examples:
  - en: He pulled the trigger and the gun fired.
    vi: Anh ta bóp cục gạt và súng nổ.
  - en: The financial crisis triggered a wave of bankruptcies across the country.
    vi: Cuộc khủng hoảng tài chính gây ra làn sóng phá sản trên khắp đất nước.
  - en: Her comment triggered an angry response from the audience.
    vi: Nhận xét của cô ấy khiến khán giả phản ứng tức giận.
  - en: What triggered your interest in learning English?
    vi: Điều gì đã khiến bạn muốn học tiếng Anh?
collocations:
  - trigger a response
  - trigger an alarm
  - trigger a mechanism
  - trigger an investigation
  - hair trigger
  - trigger point
  - trigger warning
synonyms:
  - activate
  - provoke
  - spark
  - initiate
  - prompt
  - cause
antonyms:
  - prevent
  - inhibit
  - suppress
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Trigger** có hai nghĩa chính:

### 1. Danh từ (Noun)
- **Cơ học**: Cục gạt trên súng hoặc thiết bị, nhấn xuống để kích hoạt
- **Chuyển nghĩa**: Yếu tố hoặc sự kiện gây phát động hành động, phản ứng

### 2. Động từ (Verb)
- Gây ra, kích hoạt, làm xảy ra (một sự kiện hay phản ứng)
- Thường dùng với các sự kiện không mong muốn hoặc chuỗi phản ứng

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **trigger** | kích hoạt, gây ra | The alarm *triggered* at midnight |
| **cause** | nguyên nhân chủ yếu | Heavy rain *caused* the flood |
| **provoke** | khiêu khích, chủ động gây phản ứng | He *provoked* an argument |
| **spark** | bắt đầu nhanh chóng | A single match *sparked* the fire |

**Mẹo nhớ**: "Trigger" thường gợi ý hành động **nhanh, tức thì** như bóp cục gạt súng — phản ứng xảy ra ngay lập tức.

## Mở rộng nghĩa

### Trong tâm lý học
"Trigger" dùng để chỉ những yếu tố kích hoạt cảm xúc mạnh hoặc ký ức đau thương:
- *The smell of smoke triggered memories of the fire.* (Mùi khói gợi lại ký ức về đám cháy)
- *Content warning: This video contains potential triggers.* (Cảnh báo: Video này có thể chứa những yếu tố gây kích ứng)

### Trong công nghệ
Chỉ sự kiện kích hoạt một quá trình tự động:
- *The sensor triggers the security system.* (Cảm biến kích hoạt hệ thống bảo mật)

## Cụm từ thường gặp

- **hair trigger** = cục gạt rất nhạy cảm (chỉ người hay nổi giận)
- **trigger point** = điểm gây ra vấn đề
- **trigger warning** = cảnh báo nội dung có thể gây kích ứng
- **pull the trigger** = quyết định thực hiện điều gì (thường là rủi ro)

## Phần mở rộng

**Trigger** trong ngữ cảnh tiêu cực thường được dùng hơn so với tích cực. Khi muốn nói về kích hoạt tích cực, có thể dùng: *activate*, *initiate*, *launch*.

Ví dụ:
- ❌ Ít dùng: "The scholarship program triggered his success." (lạ lẫm)
- ✅ Thích hợp hơn: "The scholarship program *enabled/helped* his success."
