Phát âm: /'trimitə/
trimester — quý ba tháng.
danh từ
- quý ba tháng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Trimester nghĩa là quý ba tháng
Phát âm: /'trimitə/
trimester — quý ba tháng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).