---
word: triumph
meaningVi: chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'traiəmf"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# triumph nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'traiəmf/

**triumph** — chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn.

## danh từ
- chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn
- niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan
  - *great was his triumph on hearing...* — nó rất hân hoan khi được tin...
- (sử học) lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng

## nội động từ
- chiến thắng, giành thắng lợi lớn
  - *to triumph over the enemy* — chiến thắng kẻ thù
- vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
