---
word: trivial
meaningVi: thường, bình thường, tầm thường, không đáng kể, không quan trọng
pos:
  - adjective
ipa: "'triviəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# trivial nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'triviəl/

**trivial** — thường, bình thường, tầm thường, không đáng kể, không quan trọng.

## tính từ
- thường, bình thường, tầm thường, không đáng kể, không quan trọng
  - *the trivial round* — cuộc sống bình thường hằng ngày
  - *trivial loss* — tổn thất không đáng kể
- không có tài cán gì, tầm thường, vô giá trị (người)
- (sinh vật học) thông thường (tên gọi sinh vật, dùng thông thường trái lại với tên khoa học)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
