---
word: trophy
meaningVi: vật kỷ niệm chiến công, chiến tích & )
pos:
  - noun
ipa: "'troufi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# trophy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'troufi/

**trophy** — vật kỷ niệm chiến công, chiến tích & ).

## danh từ
- vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- đồ trần thiết ở tường
- (thể dục,thể thao) giải thưởng, cúp
  - *tennis trophies* — những giải thưởng quần vợt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
