---
word: trounce
meaningVi: quất, đanh đòn, quật cho một trận
pos:
  - verb
ipa: trauns
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# trounce nghĩa là gì?

**Phát âm:** /trauns/

**trounce** — quất, đanh đòn, quật cho một trận.

## ngoại động từ
- quất, đanh đòn, quật cho một trận
- (thông tục) đánh bại, đánh thua tơi bời
- quở trách, mắng mỏ, xỉ vả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
