---
word: 'true'
meaningVi: 'thật, thực, đúng, xác thực'
pos:
  - adjective
  - adverb
level: a1
ipaUk: truː
ipaUs: truː
definitionEn: >-
  In accordance with fact or reality; conforming to the actual state of affairs;
  not false or fake
examples:
  - en: Is it true that you're moving to London next month?
    vi: Có phải là sự thật rằng bạn sẽ chuyển đến London vào tháng tới không?
  - en: The story he told was not true; he made it all up.
    vi: Câu chuyện anh ấy kể không phải là sự thật; anh ấy bịa đặt tất cả.
  - en: That's a true friend—someone who supports you through thick and thin.
    vi: Đó là một người bạn thực sự—người ủng hộ bạn trong lúc khó khăn.
  - en: True love doesn't depend on looks or money.
    vi: Tình yêu thực không phụ thuộc vào ngoại hình hay tiền bạc.
synonyms:
  - genuine
  - real
  - authentic
  - accurate
  - correct
  - factual
antonyms:
  - 'false'
  - fake
  - untrue
  - incorrect
  - wrong
collocations:
  - true love
  - true friend
  - true story
  - ring true
  - come true
  - true or false
  - stay true to
  - true to life
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**True** có ba cách dùng chính:

1. **Đúng, chính xác** (mô tả sự thật): Phù hợp với thực tế, không sai lạc
   - *That's not true.* (Đó không đúng/không phải sự thật.)

2. **Thực, thật** (mô tả tính xác thực): Là vật thật chứ không giả, không làm giả
   - *Is this a true diamond?* (Cái này có phải kim cương thật không?)

3. **Trung thành, chân thành**: Trung thành với ai/cái gì
   - *He remained true to his principles.* (Anh ấy vẫn trung thành với nguyên tắc của mình.)

---

## Cách dùng

### Dùng làm tính từ (adjective)
- **+ danh từ**: *a true story*, *a true friend*, *true love*
- **Predicative** (sau động từ): *That's true.*, *Is it true?*
- **Với động từ ring/come**: *Your words ring true.* / *Her dreams came true.*

### Dùng làm phó từ (adverb) — ít dùng, chính thức
- *He played the violin true to the original composition.* (Anh ấy chơi violon đúng theo tác phẩm gốc.)

---

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **true** | đúng, thật, trung thành | *That's true.* |
| **truth** | sự thật (danh từ) | *Tell me the truth.* |
| **truly** | thực sự, một cách trung thành (phó từ) | *I truly believe you.* |
| **real** | thực, có thật | *Is this real gold?* |
| **genuine** | thực, chân thực | *a genuine smile* |

---

## Mẹo nhớ

- **"Come true" = thành hiện thực**: Mơ ước của bạn sẽ *come true* nếu bạn làm việc chăm chỉ.
- **"Ring true" = nghe như sự thật**: Lời nói của anh ấy *ring true* với mọi người.
- **"True to yourself" = trung thành với bản thân**: Luôn *stay true* đến những gì bạn tin tưởng.

---

## FAQ

**1. Sự khác biệt giữa "true" và "real" là gì?**
- **True**: không sai lạc, chính xác, hoặc trung thành (*Is this story true?*)
- **Real**: thật sự có tồn tại, không phải giả (*Is this gold real?*)
- Hai từ có thể chồng lấp nghĩa trong một số trường hợp.

**2. "True" có thể dùng làm danh từ không?**
- Không, **"true"** là tính từ/phó từ. Khi cần danh từ, dùng **"truth"** (*Tell me the truth.*).

**3. "True" vs "True to"?**
- **True**: đúng, thật (*That's true.*)
- **True to**: trung thành với (*Stay true to your values.*)

**4. Thể phủ định của "true" là gì?**
- **Untrue** (chính thức, ít dùng): *That statement is untrue.*
- **Not true** (phổ biến hơn): *That's not true.*
