---
word: truthful
meaningVi: thực, đúng sự thực
pos:
  - adjective
ipa: "'tru:θful"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# truthful nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tru:θful/

**truthful** — thực, đúng sự thực.

## tính từ
- thực, đúng sự thực
- thật thà, chân thật
- (nghệ thuật) trung thành, chính xác
  - *a truthful portrait* — một bức chân dung trung thành

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
