---
word: try
meaningVi: 'cố gắng, nỗ lực; thử, làm thử'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: traɪ
ipaUs: traɪ
definitionEn: >-
  to make an effort to do something; to test or use something to see if it works
  or what it is like
examples:
  - en: 'I tried to call you yesterday, but you didn''t answer.'
    vi: 'Hôm qua tôi cố gọi cho bạn, nhưng bạn không nghe máy.'
  - en: Have you tried the new coffee shop near the station?
    vi: Bạn đã thử quán cà phê mới gần ga chưa?
  - en: Don't give up—keep trying and you'll succeed.
    vi: Đừng bỏ cuộc—tiếp tục cố gắng và bạn sẽ thành công.
  - en: Let me try on this jacket to see if it fits.
    vi: Để tôi thử mặc cái áo khoác này xem nó có vừa không.
synonyms:
  - attempt
  - endeavor
  - strive
  - test
  - experiment
antonyms:
  - give up
  - abandon
  - neglect
collocations:
  - try hard
  - try one's best
  - try again
  - try out
  - try on
  - try and do something
  - try to do something
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Try** là động từ phổ biến nhất có hai nghĩa cơ bản:
1. **Cố gắng, nỗ lực** làm điều gì đó
2. **Thử, làm thử** cái gì để xem kết quả hoặc trải nghiệm

## Cách dùng

### Try + to + động từ (cố gắng)
Diễn tả nỗ lực hoặc ý định làm điều gì:
- *I tried to finish the project on time.* (Tôi cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.)

### Try + V-ing (thử làm thử)
Diễn tả thử một cách gì đó hoặc kiểm tra xem nó có hiệu quả:
- *Try adding more salt to the soup.* (Thử thêm muối vào canh.)
- *Have you tried asking for a discount?* (Bạn đã thử hỏi về giảm giá chưa?)

### Try on (thử mặc/thử đeo)
- *She tried on several dresses before buying one.* (Cô ấy thử mặc nhiều chiếc váy trước khi mua.)

### Try out (kiểm tra, trải nghiệm)
- *We tried out the new software yesterday.* (Chúng tôi kiểm tra phần mềm mới hôm qua.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---------|-------|-------|
| Try to do | cố gắng, ý định | *I'll try to call you later.* (Tôi sẽ cố gọi bạn sau.) |
| Try doing | thử cách làm đó | *Try calling him—maybe he's available now.* (Thử gọi anh ấy—có thể anh ấy có sẵn bây giờ.) |
| Try on | thử mặc/đeo | *Try these shoes on before deciding.* (Thử mặc những đôi giày này trước khi quyết định.) |

## Mẹo nhớ

- **Try = Thử + để kiểm tra kết quả** → Hãy liên tưởng "Try" = "Test" (kiểm tra)
- **Cố gắng hay thử?** Nếu bạn muốn nói "cố gắng làm cái gì khó," dùng *try to*; nếu "thử một cách khác để xem có hoạt động không," dùng *try -ing* hoặc *try on/out*

## FAQ

**Q: "Try to do" hay "Try doing"—chúng có khác nhau không?**
A: Có! *Try to do* = cố gắng với ý định thành công. *Try doing* = thử cách làm đó để xem hiệu quả.
- *I tried to wake him up.* = Tôi cố gắng đánh thức anh ấy (nhưng không thành công).
- *Try knocking louder.* = Thử gõ cửa to hơn (để xem có hiệu quả không).

**Q: "Try" là danh từ được không?**
A: Có! *Have a try* = hãy thử một lần. *Give it a try* = thử cái đó.
- *I gave swimming a try last summer.* (Hôm qua hè tôi thử bơi lội.)
