---
word: tuft
meaningVi: tufa
pos:
  - noun
  - verb
ipa: tʌft
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tuft nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tʌft/

**tuft** — tufa.

## danh từ
- (như) tufa
- búi (cỏ, tóc), chùm (lông), chòm (lá...)
- chòm râu dưới môi dưới
- (giải phẫu) búi (mao mạch)

## ngoại động từ
- trang trí bằng mào lông
- điểm từng chùm, chia thành từng cụm
  - *a plain tufted with cottages* — cánh đồng rải rác từng cụm nhà tranh
- chần (nệm cỏ...)

## nội động từ
- mọc thành chùm, mọc thành cụm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
