---
word: tug
meaningVi: sự kéo mạnh, sự giật mạnh
pos:
  - noun
  - verb
ipa: tʌg
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tug nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tʌg/

**tug** — sự kéo mạnh, sự giật mạnh.

## danh từ
- sự kéo mạnh, sự giật mạnh
  - *to give a good tug* — giật mạnh một cái
  - *we left a great tug at parting* — (nghĩa bóng) chúng tôi cảm thấy đau lòng lúc chia tay
- (hàng hải) (như) tugboat

## ngoại động từ
- kéo mạnh, lôi kéo
  - *the child tugged the dog round the garden* — đứa bé lôi con chó quanh vườn
- (hàng hải) lai, kéo

## nội động từ
- kéo mạnh, giật mạnh
  - *we tugged so hard that the rope broke* — chúng tôi kéo căng đến nỗi đứt cả dây thừng
  - *to tug at the oars* — rán sức chèo
  - *the dog tugged at the leash* — con chó cố sức giằng cái xích
  - *to tug at someone's heart-strings* — (nghĩa bóng) làm cho ai hết sức cảm động; làm đau lòng ai
- (nghĩa bóng) cố đưa vào bằng được, cố lồng vào bằng được (một vấn đề gì...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
