---
word: turbid
meaningVi: đục
pos:
  - adjective
ipa: "'tə:bid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# turbid nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tə:bid/

**turbid** — đục.

## tính từ
- đục (chất lỏng, màu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dày, đặc (khói)
- (nghĩa bóng) mập mờ, lộn xộn
  - *turbid utterance* — cách phát biểu lộn xộn không rõ ràng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
