Phát âm: /'tə:ki/
turkey — gà tây.
danh từ
- (động vật học) gà tây
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Turkey nghĩa là gà tây
Phát âm: /'tə:ki/
turkey — gà tây.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).