---
word: turn-around
meaningVi: sự thay đổi hoàn toàn
pos:
  - noun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# turn-around nghĩa là gì?

**turn-around** — sự thay đổi hoàn toàn.

## danh từ
- sự thay đổi hoàn toàn (từ một tình hình rất xấu sang một tình hình rất tốt )
- quá trình bốc dỡ hàng (về tàu thủy, máy bay)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
