Phát âm: /'tə:niɳpɔint/
turning-point — bước ngoặt, bước quyết định.
danh từ
- bước ngoặt, bước quyết định
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Turning-point nghĩa là bước ngoặt
Phát âm: /'tə:niɳpɔint/
turning-point — bước ngoặt, bước quyết định.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).