---
word: turnover
meaningVi: doanh thu; tỷ lệ thay thế nhân viên; số lượng luân chuyển
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: /ˈtɜːnˌəʊvə/
ipaUs: /ˈtɜːrnˌoʊvər/
definitionEn: The total amount of business done in a particular period; or the
  rate at which employees leave and are replaced; or the rate at which goods are
  sold and replaced.
examples:
  - en: The company had an annual turnover of $5 million.
    vi: Công ty có doanh thu hàng năm là 5 triệu đô la.
  - en: High staff turnover is a sign of poor management.
    vi: Tỷ lệ nghỉ việc cao là dấu hiệu của quản lý kém.
  - en: This shop has a quick turnover of stock.
    vi: Cửa hàng này luân chuyển hàng tồn kho rất nhanh.
collocations:
  - annual turnover
  - staff turnover
  - high turnover
  - employee turnover
  - turnover rate
synonyms:
  - revenue
  - sales
  - throughput
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

"Turnover" là danh từ có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh kinh doanh:

1. **Doanh thu**: tổng giá trị hàng hóa/dịch vụ bán ra trong một kỳ.
2. **Tỷ lệ thay thế nhân viên** (staff/employee turnover): tốc độ nhân viên rời đi và được thay thế.
3. **Luân chuyển hàng hóa**: tốc độ bán và bổ sung hàng tồn kho.

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Lưu ý |
|----|-------|-------|
| turnover | tổng doanh thu (trước trừ chi phí) | ≠ profit |
| profit | lợi nhuận (sau khi trừ chi phí) | khác turnover |
| revenue | doanh thu (đồng nghĩa turnover ở Anh) | thường dùng ở Mỹ |

> **Lưu ý văn hóa:** Ở Anh, "turnover" thường dùng để chỉ doanh thu; ở Mỹ, người ta hay dùng "revenue".

## Mẹo nhớ

- "turn over" = lật/luân chuyển → tiền hay nhân viên "luân chuyển" qua công ty.

## FAQ

**Turnover có phải lợi nhuận không?**
Không. Turnover là tổng doanh thu, còn profit mới là phần còn lại sau khi trừ chi phí.

**"Turnover" còn nghĩa nào khác?**
Có — món bánh nướng gấp đôi (apple turnover) trong ẩm thực.
