---
word: tutor
meaningVi: người giám hộ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'tju:tə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tutor nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tju:tə/

**tutor** — người giám hộ.

## danh từ
- người giám hộ (đứa trẻ vị thành niên)
- gia sư, thầy giáo kèm riêng
- trợ lý học tập (ở trường đại học Anh)

## ngoại động từ
- (pháp lý) giám hộ
- dạy kèm, kèm cặp
- kiềm chế

## nội động từ
- làm nhiệm vụ giám hộ
- là gia sư

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
