---
word: twaddle
meaningVi: câu chuyện mách qué, chuyện lăng nhăng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'twɔdl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# twaddle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'twɔdl/

**twaddle** — câu chuyện mách qué, chuyện lăng nhăng.

## danh từ
- câu chuyện mách qué, chuyện lăng nhăng

## nội động từ
- nói mách qué, nói lăng nhăng; viết lăng nhăng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
