---
word: twig
meaningVi: cành con
pos:
  - noun
  - verb
ipa: twig
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# twig nghĩa là gì?

**Phát âm:** /twig/

**twig** — cành con.

## danh từ
- cành con
- que dò mạch nước
- (điện học) dây nhánh nhỏ
- (giải phẫu) nhánh động mạch
- (xem) hop
- dùng que để dò mạch nước

## ngoại động từ
- (thông tục) hiểu, nắm được
- thấy, nhận thấy, cảm thấy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
