---
word: twilight
meaningVi: lúc tranh tối tranh sáng; lúc hoàng hôn; lúc tảng sáng
pos:
  - noun
ipa: "'twailait"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# twilight nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'twailait/

**twilight** — lúc tranh tối tranh sáng; lúc hoàng hôn; lúc tảng sáng.

## danh từ
- lúc tranh tối tranh sáng; lúc hoàng hôn; lúc tảng sáng
- thời kỳ xa xưa mông muội
  - *in the twilight of history* — vào thời kỳ lịch sử mông muội xa xưa
- (định ngữ) tranh tối tranh sáng, mờ, không rõ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
