---
word: twine
meaningVi: sợi xe, dây bện
pos:
  - noun
  - verb
ipa: twain
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# twine nghĩa là gì?

**Phát âm:** /twain/

**twine** — sợi xe, dây bện.

## danh từ
- sợi xe, dây bện
- sự bện, sự quấn lại với nhau; (nghĩa bóng) sự ôm ghi; cái ôm chặt
- (số nhiều) khúc uốn quanh, khúc cuộn
  - *the twines of a river* — khúc uốn quanh của một con sông
  - *the twines a of snake* — khúc cuộn của con rắn

## ngoại động từ
- xoắn, bện, kết lại
  - *to twine a thread* — xoắn (bện) một sợi chỉ
  - *to twine flowers into a wreath* — kết hoa thành vòng
- (+ about,  around) ôm, quấn quanh
  - *he twined his arms about his mother's neck* — nó ôm chặt lấy cổ mẹ

## nội động từ
- xoắn lại với nhau, bện lại với nhau, kết lại với nhau
- quấn quanh; cuộn lại
- uốn khúc, lượn khúc, quanh co

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
