---
word: twitch
meaningVi: cỏ băng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: twitʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# twitch nghĩa là gì?

**Phát âm:** /twitʃ/

**twitch** — cỏ băng.

## danh từ
- (thực vật học) cỏ băng
- sự kéo mạnh, sự giật mạnh
- sự co rúm, sự co quắp (mặt, chân tây...); chứng co giật
- cái kẹp mũi ngựa

## ngoại động từ
- kéo mạnh, giật phăng
  - *to twitch someone's sleeve* — kéo tay áo ai
- làm cho co rút (chân, tay)

## nội động từ
- co rúm, co quắp, giật
  - *his face twitched with terror* — mặt anh ấy co rúm lại vì khiếp sợ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
