Phát âm: /'tu:'saidid/
two-sided — hai bên, hai cạnh.
tính từ
- hai bên, hai cạnh
- (nghĩa bóng) hai mặt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Two-sided nghĩa là hai bên
Phát âm: /'tu:'saidid/
two-sided — hai bên, hai cạnh.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).