Phát âm: /'tu:fould/
twofold — gấp đôi.
tính từ & phó từ
- gấp đôi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Twofold nghĩa là gấp đôi
Phát âm: /'tu:fould/
twofold — gấp đôi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).