---
word: ultimate
meaningVi: tối cùng, tối đa, cuối cùng; mục đích cuối cùng
pos:
  - adjective
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈʌl.tɪ.mət/
ipaUs: /ˈʌl.tə.mət/
definitionEn: Being the final point in a process; most important or greatest in
  degree; the best or most extreme example of something.
examples:
  - en: The ultimate goal of the project is to reduce carbon emissions by 50%.
    vi: Mục đích tối cùng của dự án là giảm phát thải carbon 50%.
  - en: This is the ultimate luxury hotel in the city, with world-class service and
      facilities.
    vi: Đây là khách sạn sang trọng tối đa trong thành phố với dịch vụ và tiện nghi
      hạng thế giới.
  - en: Winning the championship is the ultimate dream for every athlete.
    vi: Giành chức vô địch là giấc mơ cuối cùng của mỗi vận động viên.
  - en: The ultimate test of character is how you behave when no one is watching.
    vi: Bài kiểm tra cuối cùng về nhân cách là hành động của bạn khi không ai theo
      dõi.
collocations:
  - ultimate goal
  - ultimate destination
  - ultimate winner
  - ultimate test
  - ultimate responsibility
  - ultimate success
  - ultimate choice
synonyms:
  - final
  - last
  - supreme
  - greatest
  - maximum
antonyms:
  - initial
  - first
  - beginning
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Ultimate** (tính từ) mang ý nghĩa "ở giai đoạn cuối cùng" hoặc "là thứ quan trọng/tối đa nhất" trong một chuỗi sự kiện hay một mục tiêu.

Khi dùng làm **danh từ** (hiếm hơn), nó chỉ "điều tối cùng" hay "mục đích cuối cùng":
- *The ultimate is to achieve happiness* (Mục đích tối cùng là đạt được hạnh phúc).

## Sự khác biệt với các từ gần nghĩa

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Ultimate** | Cuối cùng; tối đa nhất | *ultimate goal* (mục đích tối cùng) |
| **Final** | Là lần cuối cùng; quyết định | *final decision* (quyết định cuối cùng) |
| **Last** | Đến cuối cùng; lần gần đây nhất | *last chance* (cơ hội cuối cùng) |
| **Supreme** | Cao nhất về quyền lực/chất lượng | *supreme court* (tòa án tối cao) |

**Ultimate** nhấn mạnh **tính chất tối đa/lý tưởng** hơn, trong khi **final** chỉ **kết thúc một quá trình**.

## Cách dùng phổ biến

1. **Chỉ mục đích/lý tưởng cao nhất:**
   - *The ultimate aim of education is to develop critical thinking* (Mục đích tối cùng của giáo dục là phát triển tư duy phản biện).

2. **Chỉ thứ tốt/tuyệt vời nhất:**
   - *This restaurant serves the ultimate in fine dining* (Nhà hàng này cung cấp điều tuyệt vời nhất trong ẩm thực cao cấp).

3. **Chỉ nguyên nhân/trách nhiệm cuối cùng:**
   - *The ultimate responsibility lies with the CEO* (Trách nhiệm tối cùng nằm ở CEO).

## Mẹo nhớ

**"Ult"** = ultimate (lấy từ vị trí "cuối cùng" trong bảng chữ cái Latin)
- Cứ nhớ: **Ultimate = the LAST BEST thing** (cái tốt nhất cuối cùng)

## FAQ

**Q: Có thể dùng "ultimate" để chỉ "tệ nhất" không?**
- Không, **ultimate** luôn mang hàm ý tích cực (tốt nhất, tuyệt vời nhất). Nếu muốn nói "tệ nhất", dùng *worst* hay *ultimate worst* (cực kỳ tệ).

**Q: "Ultimate" và "lastly" khác nhau như thế nào?**
- **Ultimate** = tính chất của cái gì đó (bản chất tối đa)
- **Lastly** = trình tự thời gian (đầu tiên, thứ hai, cuối cùng)

**Q: "Ultimate" dùng được với những loại từ nào?**
- Chủ yếu **tính từ** (ultimate goal, ultimate success)
- Hiếm khi **danh từ** (*reach the ultimate* – đạt tới đỉnh cao)
