unaesthetic — phi thẩm mỹ; phi mỹ học.
tính từ
- phi thẩm mỹ; phi mỹ học
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unaesthetic nghĩa là phi thẩm mỹ
unaesthetic — phi thẩm mỹ; phi mỹ học.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).