unalike — không giống, khác.
tính từ
- không giống, khác
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unalike nghĩa là không giống
unalike — không giống, khác.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).