---
word: unamenable
meaningVi: không phục tùng, không chịu theo, ương ngạnh, bướng
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌnə'mi:nəbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unamenable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌnə'mi:nəbl/

**unamenable** — không phục tùng, không chịu theo, ương ngạnh, bướng.

## tính từ
- không phục tùng, không chịu theo, ương ngạnh, bướng
  - *unamenable to discipline* — không phục tùng kỷ luật
- không tiện, khó dùng
  - *an unamenable tool* — một dụng cụ khó dùng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
