---
word: unattractive
meaningVi: 'không hấp dẫn, không đẹp, thiếu sức hút'
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: ˌʌn.əˈtræk.tɪv
ipaUs: ˌʌn.əˈtræk.tɪv
definitionEn: >-
  Not pleasing or appealing to look at; lacking the qualities that make
  something or someone interesting or desirable
examples:
  - en: >-
      The old building had an unattractive appearance with its cracked walls and
      faded paint.
    vi: >-
      Tòa nhà cũ kĩ có vẻ ngoài không hấp dẫn với những bức tường nứt nẻ và sơn
      phai màu.
  - en: >-
      Taking on too much debt is financially unattractive because of high
      interest rates.
    vi: Vay quá nhiều nợ là điều không hấp dẫn về tài chính vì lãi suất cao.
  - en: The job offer had an unattractive salary and poor working conditions.
    vi: >-
      Lời mời làm việc đó có mức lương không hấp dẫn và điều kiện làm việc tồi
      tệ.
  - en: Her unattractive personality made it hard for her to make friends.
    vi: Tính cách không đẹp của cô ấy khiến cô ấy khó có được bạn bè.
synonyms:
  - ugly
  - unpleasant
  - unappealing
  - unflattering
  - plain
  - unsightly
antonyms:
  - attractive
  - appealing
  - beautiful
  - gorgeous
  - charming
  - pleasant
collocations:
  - unattractive appearance
  - unattractive offer
  - unattractive option
  - unattractive feature
  - unattractive price
  - unattractive prospect
  - unattractive design
  - unattractive proposition
  - unattractive terms
idioms:
  - phrase: in an unattractive light
    meaningVi: 'ở một góc nhìn tiêu cực, bị thể hiện theo cách không tốt'
    exampleEn: >-
      The media portrayed the company in an unattractive light after the
      scandal.
    exampleVi: Truyền thông thể hiện công ty đó ở ánh sáng không tốt sau vụ bê bối.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định Nghĩa Chi Tiết

**Unattractive** (tính từ) dùng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó **thiếu sức hút, không gây được sự quan tâm hoặc yêu thích**. Từ này có thể áp dụng cho:

- **Ngoại hình, vẻ ngoài:** Một khuôn mặt, tòa nhà, hoặc thiết kế không đẹp mắt
- **Tính cách hoặc hành vi:** Một người có tính cách không được yêu mến
- **Các cơ hội, đề nghị:** Một công việc, giá cả hoặc điều khoản không hấp dẫn

## Phân Biệt Các Từ Tương Tự

| Từ | Nghĩa | Sử dụng |
|---|---|---|
| **Ugly** | Xấu tính (mạnh hơn, có thể xúc phạm) | Chủ yếu ngoại hình |
| **Unattractive** | Không hấp dẫn (trung lập hơn) | Rộng hơn, có thể ngoại hình hoặc tính cách |
| **Plain** | Bình thường, không nổi bật | Có thể dùng để nói người hoặc vật |
| **Unsightly** | Khó coi (chính thức hơn) | Ngoại hình, cảnh tượng |

## Mẹo Nhớ

**UN-** (tiền tố phủ định) **+ ATTRACTIVE** (hấp dẫn) = **Không hấp dẫn**

Hãy so sánh:
- *Attractive* = có sức hút, gây hứng thú
- *Unattractive* = mất đi sức hút đó

## FAQ

**Q: Có phải unattractive luôn chỉ ngoại hình không?**

A: Không. Mặc dù thường dùng cho vẻ ngoài, từ này cũng có thể miêu tả những điều không hấp dẫn khác như:
- *An unattractive job offer* (lời mời làm việc không hấp dẫn)
- *Unattractive terms and conditions* (những điều khoản không lợi)

**Q: Unattractive hay ugly—cái nào lịch sự hơn?**

A: **Unattractive** lịch sự và trung lập hơn. **Ugly** mạnh mẽ hơn và có thể xúc phạm.

## Ví Dụ Trong Bối Cảnh

- **Tiếp thị/Kinh doanh:** "The product's unattractive packaging failed to catch consumer interest." (Bao bì không hấp dẫn của sản phẩm không thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng.)
- **Nhân sự:** "Despite his skills, his unattractive communication style made him unsuitable for the role." (Mặc dù có kỹ năng, phong cách giao tiếp không hấp dẫn của anh ấy khiến anh ấy không phù hợp cho vị trí đó.)
