Phát âm: /,ʌnə'vɔidəbl/
unavoidable — không thể tránh được.
tính từ
- không thể tránh được
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unavoidable nghĩa là không thể tránh được
Phát âm: /,ʌnə'vɔidəbl/
unavoidable — không thể tránh được.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).