eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Unaware nghĩa là gì?

Unaware nghĩa là không biết

adjective

Phát âm: /'ʌbə'weə/

unaware — không biết, không hay.

tính từ

  • không biết, không hay

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).