---
word: unbalanced
meaningVi: không cân bằng; mất thăng bằng
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌn'bælənst"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unbalanced nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌn'bælənst/

**unbalanced** — không cân bằng; mất thăng bằng.

## tính từ
- không cân bằng; mất thăng bằng
- không cân xứng
- (tài chính) không quyết toán
  - *an unbalanced account* — một tài khoản không quyết toán
- (nghĩa bóng) thất thường; rối loạn (trí óc, tinh thần)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
