Phát âm: /,ʌnbi'li:və/
unbelievable — không thể tin được, khó tin.
tính từ
- không thể tin được, khó tin (sự việc)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unbelievable nghĩa là không thể tin được
Phát âm: /,ʌnbi'li:və/
unbelievable — không thể tin được, khó tin.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).