---
word: unbending
meaningVi: cứng, không uốn cong được
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌn'bendiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unbending nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌn'bendiɳ/

**unbending** — cứng, không uốn cong được.

## tính từ
- cứng, không uốn cong được
- cứng cỏi; bất khuất

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
