---
word: uncertainty
meaningVi: sự không chắc chắn
pos:
  - noun
ipa: ʌn'sə:tnti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# uncertainty nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʌn'sə:tnti/

**uncertainty** — sự không chắc chắn.

## danh từ
- sự không chắc chắn
- điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực
- tính dễ đổi, tính dễ biến

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
