eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Uncinate nghĩa là gì?

Uncinate nghĩa là có móc

adjective

Phát âm: /'ʌnsinit/ (uncate) /'ʌnkeit/

uncinate — có móc.

tính từ

  • có móc

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).