Phát âm: /'ʌn'kliə/
unclear — không trong, đục.
tính từ
- không trong, đục
- không rõ, không sáng
- (nghĩa bóng) không rõ ràng, không minh bạch, không phân minh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unclear nghĩa là không trong
Phát âm: /'ʌn'kliə/
unclear — không trong, đục.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).