---
word: uncommon
meaningVi: không thông thường, hiếm, ít có
pos:
  - adjective
  - adverb
ipa: ʌn'kɔmən
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# uncommon nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʌn'kɔmən/

**uncommon** — không thông thường, hiếm, ít có.

## tính từ
- không thông thường, hiếm, ít có
- lạ lùng, kỳ dị

## phó từ
- (thông tục) lạ lùng, phi thường, khác thường

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
