Phát âm: /'ʌn'kɔmplikeitid/
uncomplicated — không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rối.
tính từ
- không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rối
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Uncomplicated nghĩa là không bị làm cho phức tạp
Phát âm: /'ʌn'kɔmplikeitid/
uncomplicated — không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rối.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).