---
word: unconcern
meaningVi: tính lãnh đạm; sự vô tình, sự hờ hững, sự không quan tâm
pos:
  - noun
ipa: "'ʌnkən'sə:n"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unconcern nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌnkən'sə:n/

**unconcern** — tính lãnh đạm; sự vô tình, sự hờ hững, sự không quan tâm.

## danh từ
- tính lãnh đạm; sự vô tình, sự hờ hững, sự không quan tâm
- tính vô tư lự; sự không lo lắng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
