eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Unconditional nghĩa là gì?

Unconditional nghĩa là không điều kiện

adjective

Phát âm: /'ʌnkən'diʃənl/

unconditional — không điều kiện.

tính từ

  • không điều kiện
  • dứt khoát, quả quyết
    • unconditional refusal — lời từ chối dứt khoát

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).