{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"uncover","word":"uncover","url":"https://eword.vn/tu-dien/uncover","html":"https://eword.vn/tu-dien/uncover","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/uncover.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/uncover.json","meaningVi":"lộ ra, phơi bày; khám phá, tìm ra (bí mật, sự thật)","definitionEn":"to remove a cover from something; to discover or reveal something hidden or secret","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"ʌnˈkʌvə(r)","ipaUs":"ʌnˈkʌvər","examples":[{"en":"The archaeologists uncovered ancient artifacts buried beneath the sand.","vi":"Các nhà khảo cổ đã lộ ra những hiện vật cổ đại chôn vùi dưới cát."},{"en":"The investigation uncovered a major fraud in the company.","vi":"Cuộc điều tra đã phát hiện ra một vụ gian lận lớn trong công ty."},{"en":"She uncovered the truth about what happened that night.","vi":"Cô ấy đã tìm ra sự thật về những gì đã xảy ra đêm hôm đó."},{"en":"Don't uncover the pan while cooking; let the steam work.","vi":"Đừng mở nắp nồi khi đang nấu; hãy để hơi nước làm việc."}],"collocations":["uncover the truth","uncover a secret","uncover evidence","uncover wrongdoing","uncover a plot","uncover remains","uncover corruption","uncover a scandal","uncover the facts","uncover a conspiracy"],"idioms":[{"phrase":"uncover one's cards","meaningVi":"lộ bài, tiết lộ ý định thực sự của mình","exampleEn":"He uncovered his cards and revealed his true intentions.","exampleVi":"Anh ấy đã lộ bài và tiết lộ những ý định thực sự của mình."}],"synonyms":["reveal","discover","expose","unearth","bring to light"],"antonyms":["cover","hide","conceal","bury"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Uncover** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Bỏ nắp, mở ra** — loại bỏ vật che phủ hoặc bảo vệ\n   - *She uncovered the pot to check if the rice was done.* (Cô ấy mở nắp nồi để kiểm tra xem cơm đã chín chưa.)\n\n2. **Khám phá, tìm ra** — tiết lộ hoặc phát hiện điều gì đó bị ẩn giấu\n   - *The journalist uncovered evidence of illegal activities.* (Nhà báo đã tìm ra bằng chứng về các hoạt động bất hợp pháp.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **uncover** | mở ra / phát hiện | *uncover a plot* (tìm ra âm mưu) |\n| **discover** | tìm ra lần đầu tiên | *discover a new species* (phát hiện một loài mới) |\n| **reveal** | tiết lộ, bộc lộ | *reveal a secret* (tiết lộ bí mật) |\n| **expose** | phơi bày, lộ ra (thường mang tính tiêu cực) | *expose corruption* (lộ ra tham nhũng) |\n\n**Uncover** thường dùng khi bạn **tìm ra hoặc tiết lộ** cái gì đó qua quá trình điều tra, khám phá. **Discover** tập trung vào việc tìm thấy lần đầu tiên. **Expose** có sắc thái mạnh hơn, chỉ việc phơi bày điều xấu.\n\n## Cách sử dụng\n\n- **Dạng cơ bản:** *uncover + danh từ*\n  - *They uncovered the remains of an ancient temple.* (Họ lộ ra các tàn tích của một ngôi đền cổ xưa.)\n\n- **Với mệnh đề:** *uncover + that/what + clause*\n  - *The audit uncovered that millions were missing from the account.* (Cuộc kiểm toán phát hiện rằng hàng triệu đô la biến mất khỏi tài khoản.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n🧠 **UN- + COVER** = bỏ đi cái \"cover\" (che phủ), để lộ ra cái ẩn giấu bên dưới. Tưởng tượng việc **gỡ bỏ chiếc chăn để khám phá bí mật dưới nó**.\n\n## Bối cảnh sử dụng\n\n- **Khám phá khoa học/lịch sử:** *Archaeologists uncovered pottery from the Bronze Age.*\n- **Điều tra/pháp luật:** *The FBI uncovered a major drug trafficking ring.*\n- **Công việc/kinh doanh:** *The audit uncovered accounting irregularities.*\n- **Sự thật/bí mật:** *She uncovered the truth about his past.*\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể dùng \"uncover\" với con người không?**\nA: Không thường dùng *uncover someone*. Thay vào đó dùng *expose* hoặc *reveal someone*. \n- ✅ *The scandal exposed him as a fraud.* (Vụ bê bối đã lộ ra anh ta là một kẻ lừa đảo.)\n- ❌ *The scandal uncovered him as a fraud.* (không tự nhiên)\n\n**Q: \"Uncover\" có thể là tính từ không?**\nA: Không, **uncover** chỉ là động từ. Tính từ liên quan là **uncovered** (đã được lộ ra, không che phủ).\n- *The uncovered evidence was shocking.* (Bằng chứng được lộ ra là gây sốc.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/uncover","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}