---
word: uncovered
meaningVi: bị mở ra, không đậy, không được che; để trần ; cởi trần; không cây
  cối, trơ trụi
pos:
  - adjective
ipa: ʌn'kʌvəd
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# uncovered nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʌn'kʌvəd/

**uncovered** — bị mở ra, không đậy, không được che; để trần ; cởi trần; không cây cối, trơ trụi.

## tính từ
- bị mở ra, không đậy, không được che; để trần (đầu); cởi trần; không cây cối, trơ trụi (đất, miền)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
