uncreative — không sáng tạo.
tính từ
- không sáng tạo
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Uncreative nghĩa là không sáng tạo
uncreative — không sáng tạo.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).