---
word: undecorated
meaningVi: không trang hoàng
pos:
  - adjective
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# undecorated nghĩa là gì?

**undecorated** — không trang hoàng.

## tính từ
- không trang hoàng
- không tô vẽ
- không được gắn huy chương

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
