---
word: underline
meaningVi: đường gạch dưới
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'ʌndəlain"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# underline nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌndəlain/

**underline** — đường gạch dưới.

## danh từ
- đường gạch dưới (một chữ...)
- (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)

## ngoại động từ+ (underscore)
- gạch dưới
  - *to underline a sentence* — gạch dưới một câu
- dằn giọng, nhấn mạnh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
