eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Underlying nghĩa là gì?

Underlying nghĩa là nằm dưới

adjective

Phát âm: /,ʌndə'laiiɳ/

underlying — nằm dưới, dưới.

tính từ

  • nằm dưới, dưới
  • (nghĩa bóng) cơ bản, cơ sở
    • underlying principles — những nguyên lý cơ bản

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).