Phát âm: /'ʌndə'menʃnd/
undermentioned — được nói đến ở dưới.
tính từ
- được nói đến ở dưới
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Undermentioned nghĩa là được nói đến ở dưới
Phát âm: /'ʌndə'menʃnd/
undermentioned — được nói đến ở dưới.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).